AD Fafe
Bồ Đào Nha
AD Fafe Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AD Fafe ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
AD Fafe là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
AD Fafe để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
AD Fafe đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AD Fafe đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với AD Fafe tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với AD Fafe tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
AD Fafe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AD Fafe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
AD Fafe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, AD Fafe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, AD Fafe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AD Fafe thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe có trung bình 3.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, AD Fafe thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, AD Fafe có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, AD Fafe thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, AD Fafe có trung bình 2.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
AD Fafe thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe có trung bình 5.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, AD Fafe thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe có trung bình 3.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, AD Fafe thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
AD Fafe có trung bình 2.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
AD Fafe Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:16 | 4 | 29 | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:17 | 2 | 29 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 23:15 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:17 | 9 | 28 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 16:17 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 2 | 24 | |
| 8 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15:22 | -7 | 19 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 20:32 | -12 | 13 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:7 | 5 | 21 | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:10 | 1 | 21 | |
| 3 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:10 | 2 | 21 | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:9 | -1 | 18 | |
| 5 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 17 | |
| 6 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 11 |
- Relegation